矜察

jīn chá căng sát

Hán Việt: căng sát · Pinyin: jīn chá

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜悯体察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怜悯体察。