矜寡 jīn guǎ · căng quả Hán Việt: căng quả · Pinyin: jīn guǎ Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 寡 (quả)Pinyinjīn guǎHán Việtcăng quảCấu tạo矜 + 寡 · căng + quả nghĩa thành phần: căng + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鳏寡。矜﹐通"鳏"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鳏寡。矜﹐通"鳏"。