矜審 jīn shěn · căng thẩm Hán Việt: căng thẩm · Pinyin: jīn shěn Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 審 (thẩm)Pinyinjīn shěnHán Việtcăng thẩmCấu tạo矜 + 審 · căng + thẩm nghĩa thành phần: căng + thẩm