矜莊

jīn zhuāng căng trang

Hán Việt: căng trang · Pinyin: jīn zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严肃庄敬; 犹矜持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严肃庄敬。 2.犹矜持。