矜弘

jīn hóng căng hoằng

Hán Việt: căng hoằng · Pinyin: jīn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (hoằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜悯宽大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怜悯宽大。