矜念 jīn niàn · căng niệm Hán Việt: căng niệm · Pinyin: jīn niàn Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 念 (niệm)Pinyinjīn niànHán Việtcăng niệmCấu tạo矜 + 念 · căng + niệm nghĩa thành phần: căng + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜念。Tân Hoa Tự Điển 1.怜念。