矜恃
căng thị
Hán Việt: căng thị · Pinyin: jīn shì
Tổng quan
hoe khoang cậy mình. căng thị căng thị ☆Khoe khoang cậy mình.
Nghĩa
Việt
- Cihui hoe khoang cậy mình. căng thị căng thị ☆Khoe khoang cậy mình.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骄矜自负。
- Tân Hoa Tự Điển 1.骄矜自负。