矜恃

jīn shìcăng thị

Hán Việt: căng thị · Pinyin: jīn shì

Tổng quan

Khoe khoang cậy mình

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.骄矜自负。

Cấu tạo: 矜 (căng) + 恃 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoe khoang cậy mình
  • Tần suất từ hoe khoang cậy mình.; Khoe khoang cậy mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.骄矜自负。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恃雄 · 矜伐 · 矜哀 · 矜夸 · 矜式 · 矜恤 · 矜惘 · 矜惜