矜憫
căng mẫn
Hán Việt: căng mẫn · Pinyin: jīn mǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哀怜;怜悯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.哀怜;怜悯。
Eng
- Cihui 矜憫 īnmǐn v. take pity on; have compassion for
Hán Việt: căng mẫn · Pinyin: jīn mǐn