矜惘 căng võng Hán Việt: căng võng Tổng quan Thương hại Cấu tạo: 矜 (căng) + 惘 (võng)Hán Việtcăng võngCấu tạo矜 + 惘 · căng + võng nghĩa thành phần: căng + võng Nghĩa ViệtCihui Thương hại