矜惘 căng võng Hán Việt: căng võng Tổng quan Thương hại Cấu tạo: 矜 (căng) + 惘 (võng)Hán Việtcăng võngCấu tạo矜 + 惘 · căng + võng nghĩa thành phần: căng + võng Nghĩa ViệtCihui Thương hại Từ liên quan Gần nghĩa惘然 · 矜伐 · 矜哀 · 矜夸 · 矜式 · 矜恃 · 矜恤 · 矜惜