矜愍

jīn mǐn căng mẫn

Hán Việt: căng mẫn · Pinyin: jīn mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (mẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哀憐、同情。《文選.李密.陳情表》:「願陛下矜愍愚誠,聽臣微志。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"矜悯"。