矜放

jīn fàng căng phóng

Hán Việt: căng phóng · Pinyin: jīn fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾惜宽容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顾惜宽容。