矜法 jīn fǎ · căng pháp Hán Việt: căng pháp · Pinyin: jīn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 法 (pháp)Pinyinjīn fǎHán Việtcăng phápCấu tạo矜 + 法 · căng + pháp nghĩa thành phần: căng + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊敬和取法。Tân Hoa Tự Điển 1.尊敬和取法。