矜滿 jīn mǎn · căng mãn Hán Việt: căng mãn · Pinyin: jīn mǎn Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 滿 (mãn)Pinyinjīn mǎnHán Việtcăng mãnCấu tạo矜 + 滿 · căng + mãn nghĩa thành phần: căng + mãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄傲自满。Tân Hoa Tự Điển 1.骄傲自满。