矜滿 jīn mǎn · căng mãn Hán Việt: căng mãn · Pinyin: jīn mǎn Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 滿 (mãn)Pinyinjīn mǎnHán Việtcăng mãnCấu tạo矜 + 滿 · căng + mãn nghĩa thành phần: căng + mãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傲慢自滿。《晉書.卷三八.宣五王傳.琅邪王伷傳》:「克己恭儉,無矜滿之色。」唐.白居易〈孔戣授尚書左丞制〉:「進無矜滿之色,居無墮替之容。」