矜疑

jīn yí căng nghi

Hán Việt: căng nghi · Pinyin: jīn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓罪犯可悯﹐案情可疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓罪犯可悯﹐案情可疑。