矜眷 jīn juàn · căng quyến Hán Việt: căng quyến · Pinyin: jīn juàn Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 眷 (quyến)Pinyinjīn juànHán Việtcăng quyếnCấu tạo矜 + 眷 · căng + quyến nghĩa thành phần: căng + quyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜念眷顾。Tân Hoa Tự Điển 1.怜念眷顾。