矜矜業業

jīn jīn yè yè căng căng nghiệp nghiệp

Hán Việt: căng căng nghiệp nghiệp · Pinyin: jīn jīn yè yè

Tổng quan

cẩn thận: thận trọng

Cấu tạo: (căng) + (căng) + (nghiệp) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẩn thận; thận trọng。認真踏實,一絲不苟。
  • Cihui cẩn thận: thận trọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小心謹慎的樣子。《後漢書.卷五二.崔駰傳》:「遠察近覽,俯仰有則,銘諸几杖,刻諸盤杅。矜矜業業,無殆無荒。」《三國志.卷二七.魏書.王基傳》:「天下至廣,萬機至猥,誠不可不矜矜業業,坐而待旦也。」也作「兢兢業業」。