矜窮

jīn qióng căng cùng

Hán Việt: căng cùng · Pinyin: jīn qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜悯穷困的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怜悯穷困的人。