矜立 jīn lì · căng lập Hán Việt: căng lập · Pinyin: jīn lì Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 立 (lập)Pinyinjīn lìHán Việtcăng lậpCấu tạo矜 + 立 · căng + lập nghĩa thành phần: căng + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矜持直立。Tân Hoa Tự Điển 1.矜持直立。