矜競 jīn jìng · căng cạnh Hán Việt: căng cạnh · Pinyin: jīn jìng Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 競 (cạnh)Pinyinjīn jìngHán Việtcăng cạnhCấu tạo矜 + 競 · căng + cạnh nghĩa thành phần: căng + cạnh