矜育
căng dục
Hán Việt: căng dục · Pinyin: jīn yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憐惜撫育。《文選.李密.陳情表》:「凡在故老,猶蒙矜育。」隋.薛道衡〈老氏碑〉:「憂勞庶積,矜育蒼生。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矜怜养育。
- Tân Hoa Tự Điển 1.矜怜养育。
Hán Việt: căng dục · Pinyin: jīn yù