矜色 jīn sè · căng sắc Hán Việt: căng sắc · Pinyin: jīn sè Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 色 (sắc)Pinyinjīn sèHán Việtcăng sắcCấu tạo矜 + 色 · căng + sắc nghĩa thành phần: căng + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄傲的神情。Tân Hoa Tự Điển 1.骄傲的神情。