矜誣 jīn wū · căng vu Hán Việt: căng vu · Pinyin: jīn wū Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 誣 (vu)Pinyinjīn wūHán Việtcăng vuCấu tạo矜 + 誣 · căng + vu nghĩa thành phần: căng + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夸张诬妄。Tân Hoa Tự Điển 1.夸张诬妄。