矜貸 jīn dài · căng thải Hán Việt: căng thải · Pinyin: jīn dài Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 貸 (thải)Pinyinjīn dàiHán Việtcăng thảiCấu tạo矜 + 貸 · căng + thải nghĩa thành phần: căng + thải