矜量 jīn liàng · căng lượng Hán Việt: căng lượng · Pinyin: jīn liàng Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 量 (lượng)Pinyinjīn liàngHán Việtcăng lượngCấu tạo矜 + 量 · căng + lượng nghĩa thành phần: căng + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜悯商酌。Tân Hoa Tự Điển 1.怜悯商酌。