矜鑑 jīn jiàn · căng giám Hán Việt: căng giám · Pinyin: jīn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 鑑 (giám)Pinyinjīn jiànHán Việtcăng giámCấu tạo矜 + 鑑 · căng + giám nghĩa thành phần: căng + giám