矜飭

jīn chì căng sức

Hán Việt: căng sức · Pinyin: jīn chì

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端庄严整。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端庄严整。