矞雲

yù yún duật vân

Hán Việt: duật vân · Pinyin: yù yún

Tổng quan

Cấu tạo: (duật) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彩色的瑞雲。漢.揚雄《太玄經.卷六.割》:「次七紫蜺矞雲,朋圍日,其疾不割。」《文選.左思.魏都賦》:「矞雲翔龍,澤馬于阜。」

Eng

  • Cihui 矞雲 ùyún n. clouds of many hues