矢人

shǐ rén thỉ nhân

Hán Việt: thỉ nhân · Pinyin: shǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 造箭的人。《周禮.冬官.考工記.矢人》:「矢人為矢,鍭矢參分,笰矢參分,一在前,二在後。」《孟子.公孫丑上》:「矢人豈不仁於函人哉?矢人惟恐不傷人,函人惟恐傷人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造箭的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.造箭的工匠。

Eng

  • Cihui 矢人 shǐrén n. <wr.> maker of arrows