矢命 shǐ mìng · thỉ mệnh Hán Việt: thỉ mệnh · Pinyin: shǐ mìng Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 命 (mệnh)Pinyinshǐ mìngHán Việtthỉ mệnhCấu tạo矢 + 命 · thỉ + mệnh nghĩa thành phần: thỉ + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹誓死。Tân Hoa Tự Điển 1.犹誓死。