矢夫 shǐ fū · thỉ phu Hán Việt: thỉ phu · Pinyin: shǐ fū Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 夫 (phu)Pinyinshǐ fūHán Việtthỉ phuCấu tạo矢 + 夫 · thỉ + phu nghĩa thành phần: thỉ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.正直之臣。