矢室 shǐ shì · thỉ thất Hán Việt: thỉ thất · Pinyin: shǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 室 (thất)Pinyinshǐ shìHán Việtthỉ thấtCấu tạo矢 + 室 · thỉ + thất nghĩa thành phần: thỉ + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即矢房。箭袋。Tân Hoa Tự Điển 1.即矢房。箭袋。