矢心 shǐ xīn · thỉ tâm Hán Việt: thỉ tâm · Pinyin: shǐ xīn Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 心 (tâm)Pinyinshǐ xīnHán Việtthỉ tâmCấu tạo矢 + 心 · thỉ + tâm nghĩa thành phần: thỉ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈示衷心; 发誓;下决心。Tân Hoa Tự Điển 1.陈示衷心。 2.发誓;下决心。