矢忠 shǐ zhōng · thỉ trung Hán Việt: thỉ trung · Pinyin: shǐ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 忠 (trung)Pinyinshǐ zhōngHán Việtthỉ trungCấu tạo矢 + 忠 · thỉ + trung nghĩa thành phần: thỉ + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立誓效忠。Tân Hoa Tự Điển 1.立誓效忠。