矢橛 shǐ jué · thỉ quyết Hán Việt: thỉ quyết · Pinyin: shǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 橛 (quyết)Pinyinshǐ juéHán Việtthỉ quyếtCấu tạo矢 + 橛 · thỉ + quyết nghĩa thành phần: thỉ + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹屎块。Tân Hoa Tự Điển 1.犹屎块。