矢澤愛 shǐ zé ài · thỉ trạch ái Hán Việt: thỉ trạch ái · Pinyin: shǐ zé ài Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 澤 (trạch) + 愛 (ái)Pinyinshǐ zé àiHán Việtthỉ trạch áiCấu tạo矢 + 澤 + 愛 · thỉ + trạch + ái nghĩa thành phần: thỉ + trạch + ái