矢液 shǐ yè · thỉ dịch Hán Việt: thỉ dịch · Pinyin: shǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 液 (dịch)Pinyinshǐ yèHán Việtthỉ dịchCấu tạo矢 + 液 · thỉ + dịch nghĩa thành phần: thỉ + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屎和尿。Tân Hoa Tự Điển 1.屎和尿。