矢的 thỉ đích Hán Việt: thỉ đích Tổng quan (toán học) (thuộc) vectơ Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 的 (đích)Hán Việtthỉ đíchCấu tạo矢 + 的 · thỉ + đích nghĩa thành phần: thỉ + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học) (thuộc) vectơ