矢的 thỉ đích Hán Việt: thỉ đích Tổng quan (toán học) (thuộc) vectơ Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 的 (đích)Hán Việtthỉ đíchTừ loạitínhCấu tạo矢 + 的 · thỉ + đích nghĩa thành phần: thỉ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vectơ Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情