矢積 thỉ tích Hán Việt: thỉ tích Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 積 (tích)Hán Việtthỉ tíchCấu tạo矢 + 積 · thỉ + tích nghĩa thành phần: thỉ + tích