矢箙 shǐ fú Pinyin: shǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 箙Pinyinshǐ fúCấu tạo矢 + 箙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"矢服"; 箭袋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"矢服"。 2.箭袋。