矢躍 shǐ yuè · thỉ dược Hán Việt: thỉ dược · Pinyin: shǐ yuè Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 躍 (dược)Pinyinshǐ yuèHán Việtthỉ dượcCấu tạo矢 + 躍 · thỉ + dược nghĩa thành phần: thỉ + dược