矢車菊
thỉ xa cúc
Hán Việt: thỉ xa cúc · Pinyin: shǐ chē jú
Tổng quan
cây xa cúc: hoa xa cúc
Nghĩa
Việt
- Cihui cây xa cúc: hoa xa cúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一年生草本植物,茎细长,叶子条形,花有蓝、紫、粉红、白等颜色。供观赏。原产欧洲;这种植物的花。
Eng
- Cihui 矢車菊 hǐchējú n. <bot.> 1. cornflower 2. bachelor's button M:²kē