矢辭 shǐ cí · thỉ từ Hán Việt: thỉ từ · Pinyin: shǐ cí Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 辭 (từ)Pinyinshǐ cíHán Việtthỉ từCấu tạo矢 + 辭 · thỉ + từ nghĩa thành phần: thỉ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"矢词"。