矢道 shǐ dào · thỉ đạo Hán Việt: thỉ đạo · Pinyin: shǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 道 (đạo)Pinyinshǐ dàoHán Việtthỉ đạoCấu tạo矢 + 道 · thỉ + đạo nghĩa thành phần: thỉ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箭飞行的路线。Tân Hoa Tự Điển 1.箭飞行的路线。