矢量
thỉ lượng
Hán Việt: thỉ lượng · Pinyin: shǐ liàng
Tổng quan
véc-tơ
即向量①”(51页)。
參見「向量」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán) vectơ
- Biên soạn 矢量 hǐliàng n. vector
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「向量」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即向量①”(51页)。
Eng
- Cihui (math.) vector
Đức
- Handedict Vektor (S, Phys)