矢鏑 shǐ dī·thỉ đích Hán Việt: thỉ đích · Pinyin: shǐ dī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.箭头。 Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 鏑 (đích)Pinyinshǐ dīHán Việtthỉ đíchCấu tạo矢 + 鏑 · thỉ + đích nghĩa thành phần: thỉ + đích Nghĩa ViệtBiên soạn 矢鏑 hǐdí n. arrowheadEngCihui 矢鏑 hǐdí n. arrowhead Từ liên quan Gần nghĩa矢口 · 矢誌 · 矢的 · 矢石 · 矢言 · 矢量 · 矢車菊 · 矢车菊