矢願 shǐ yuàn · thỉ nguyện Hán Việt: thỉ nguyện · Pinyin: shǐ yuàn Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 願 (nguyện)Pinyinshǐ yuànHán Việtthỉ nguyệnCấu tạo矢 + 願 · thỉ + nguyện nghĩa thành phần: thỉ + nguyện