矢魚 shǐ yú · thỉ ngư Hán Việt: thỉ ngư · Pinyin: shǐ yú Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 魚 (ngư)Pinyinshǐ yúHán Việtthỉ ngưCấu tạo矢 + 魚 · thỉ + ngư nghĩa thành phần: thỉ + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使渔人陈设渔具,观其捕鱼; 射鱼,捕鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使渔人陈设渔具,观其捕鱼。 2.射鱼,捕鱼。