知舉

zhī jǔ tri cử

Hán Việt: tri cử · Pinyin: zhī jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "知贡举"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."知贡举"的省称。