知從

zhī cóng tri tòng

Hán Việt: tri tòng · Pinyin: zhī cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"知纵"; 谓知道别人犯法而不检举告发『律定为有罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"知纵"。 2.谓知道别人犯法而不检举告发『律定为有罪。